đà điểu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim lớn, không biết bay, sống ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, có cổ dài, chân cao và khỏe, chạy rất nhanh: "đà điểu" là tên gọi chung cho một số loài chim chạy thuộc các họ khác nhau, phân bố ở châu Phi, châu Mỹ và châu Úc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đà điểu là loài chim lớn nhất thế giới. (Đà điểu là loài chim lớn nhất thế giới.)
- Trang trại này nuôi đà điểu để lấy thịt và lông. (Trang trại này nuôi đà điểu để lấy thịt và lông.)
- Đà điểu châu Phi có thể chạy với tốc độ lên đến 70 km/giờ. (Đà điểu châu Phi có thể chạy với tốc độ lên đến 70 km/giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chính sách đà điểu": một cách nói ẩn dụ chỉ thái độ trốn tránh, không dám đối mặt với hiện thực hoặc vấn đề, giống như truyền thuyết cho rằng đà điểu vùi đầu xuống cát khi gặp nguy hiểm.
- Không thể áp dụng chính sách đà điểu trước những khó khăn của nền kinh tế. (Không thể áp dụng chính sách đà điểu trước những khó khăn của nền kinh tế.)
Biến thể và từ liên quan
- Chim đà điểu: cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh thuộc loài chim.
- Bộ đà điểu (Struthioniformes): tên gọi khoa học của bộ chim chứa các loài đà điểu.
- Đà điểu châu Phi (ostrich): loài đà điểu phổ biến và lớn nhất, sống ở châu Phi.
- Đà điểu Nam Mỹ (nandou): loài đà điểu nhỏ hơn, sống ở Nam Mỹ.
- Đà điểu Úc (emu): loài đà điểu lớn thứ hai thế giới, sống ở Úc.
Từ đồng nghĩa
- Chim lạc đà: một tên gọi khác dựa trên đặc điểm cổ dài, thường dùng trong văn chương hoặc cách gọi dân gian.
- Chim chạy: thuật ngữ chung chỉ các loài chim không biết bay nhưng chạy nhanh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- (Vùi đầu như) đà điểu: chỉ hành động trốn tránh sự thật một cách vô ích.
- Anh ta cứ vùi đầu như đà điểu, không chịu thừa nhận sai lầm của mình. (Anh ta cứ vùi đầu như đà điểu, không chịu thừa nhận sai lầm của mình.)
- d. Chim rất to sống ở một số vùng nhiệt đới, cổ dài, chân cao, chạy nhanh.